
Trò Xuân Phả: Di sản “độc nhất vô nhị” tại Thanh Hóa
- 011. Giới thiệu đôi nét về Trò Xuân Phả
- 1.1. Trò Xuân Phả là gì?
- 1.2. Nguồn gốc ra đời và giá trị lịch sử
- 1.3. Quá trình lưu truyền và bảo tồn Trò Xuân Phả
- 022. Thời gian và địa điểm biểu diễn Trò Xuân Phả
- 033. Đặc trưng nghệ thuật Trò Xuân Phả
- 3.1. Hệ thống trò diễn: 5 điệu múa chủ đạo
- 3.2. Nghệ thuật diễn xướng và vai trò người nghệ nhân
- 3.3. Âm nhạc, ca từ và mặt nạ truyền thống
- 044. Kết hợp tham quan những địa điểm nổi tiếng tại Thanh Hóa
- 4.1. Biển Sầm Sơn
- 5.2. Đền Bà Triệu
- 5.3. Khu di tích Lam Kinh
1. Giới thiệu đôi nét về Trò Xuân Phả
1.1. Trò Xuân Phả là gì?
Trò Xuân Phả là một loại hình nghệ thuật dân gian độc đáo của xứ Thanh, được xem là một trong ba di sản văn hóa quý giá bên cạnh tổ khúc hò sông Mã và tổ khúc dân ca Đông Anh. Nếu như hò sông Mã và dân ca Đông Anh phản ánh cuộc sống lao động, sinh hoạt đời thường của người dân thì Trò Xuân Phả lại mang hơi thở cung đình, thể hiện tinh thần ngoại giao và sự giao lưu văn hóa giữa các quốc gia trong lịch sử.

Trò Xuân Phả là một loại hình nghệ thuật dân gian độc đáo của xứ Thanh. (Nguồn: Báo Phụ nữ Việt Nam)
Nội dung của Trò Xuân Phả tái hiện cảnh năm quốc gia cổ là Trung Hoa, Hòa Lan, Tú Huần, Chăm Pa và Ai Lao mang lễ vật cùng những điệu múa, khúc hát đặc trưng của dân tộc mình đến chúc mừng Hoàng đế Việt Nam thuở xưa. Mỗi tiết mục đều được dàn dựng công phu với âm nhạc, trang phục và động tác múa đặc trưng, vừa thể hiện lòng tôn kính đối với vua, vừa ca ngợi tinh thần hòa hiếu giữa các dân tộc. Nhờ giá trị nghệ thuật và ý nghĩa lịch sử sâu sắc, Trò Xuân Phả đã được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, trở thành niềm tự hào của người dân Thanh Hóa nói riêng và của văn hóa Việt Nam nói chung.
1.2. Nguồn gốc ra đời và giá trị lịch sử
Theo truyền thuyết, Trò Xuân Phả ra đời từ thời nhà Đinh, khi đất nước lâm nguy vì giặc ngoại xâm. Trong hành trình đi tìm kế sách cứu nước, sứ giả triều đình khi qua vùng sông Chu, gần làng Xuân Phả (nay thuộc xã Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa), gặp mưa gió lớn nên phải trú lại trong một ngôi miếu nhỏ ven sông. Đêm ấy, thần Thành hoàng làng Xuân Phả đã hiển linh trong giấc mộng, mách cho sứ giả cách đánh giặc. Sứ giả đem việc ấy tâu vua và khi nhà vua làm theo lời thần chỉ dẫn, quân giặc nhanh chóng bị đánh bại, đất nước trở lại thái bình.
Để tạ ơn thần Thành hoàng, nhà vua cho lập đền thờ và ban sắc phong “Đại Hải Long Vương Hoàng Lang tướng quân.” Trong ngày hội mừng chiến thắng, các nước chư hầu và bộ tộc láng giềng đến chúc mừng, mang theo điệu múa, khúc hát đặc trưng của dân tộc mình như Chiêm Thành, Ai Lao, Hoa Lang, Ngô Quốc và Tú Huần. Cảm kích trước lòng hiếu nghĩa ấy, nhà vua ban tặng cho dân làng năm điệu múa ấy để biểu diễn hằng năm trong lễ hội tưởng nhớ Thành hoàng. Từ đó, Trò Xuân Phả ra đời, trở thành biểu tượng của lòng biết ơn, tinh thần đoàn kết và là di sản văn hóa quý báu được gìn giữ suốt nhiều thế kỷ ở xứ Thanh.
1.3. Quá trình lưu truyền và bảo tồn Trò Xuân Phả
Trải qua hơn một nghìn năm lịch sử, Trò Xuân Phả đã đi qua nhiều biến động của thời gian nhưng vẫn được người dân làng Xuân Phả gìn giữ và truyền lại cho các thế hệ sau. Từ thời phong kiến đến nay, trò diễn vẫn được tổ chức đều đặn trong các dịp lễ hội của làng, đặc biệt là lễ hội Thành hoàng. Dù từng có giai đoạn mai một do chiến tranh và đời sống khó khăn, nhưng nhờ tình yêu quê hương và niềm tự hào văn hóa, người dân địa phương vẫn âm thầm truyền dạy các điệu múa, lời hát cổ cho con cháu, giữ cho trò diễn không bị lãng quên.
Ngày nay, Trò Xuân Phả đã được Nhà nước công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia và trở thành niềm tự hào của tỉnh Thanh Hóa. Các câu lạc bộ dân gian, nghệ nhân và thế hệ trẻ trong làng tiếp tục tham gia tập luyện, biểu diễn, góp phần lan tỏa giá trị của di sản đến với du khách trong và ngoài nước. Sự đồng lòng của cộng đồng làng xã cùng sự quan tâm của chính quyền địa phương đã giúp Trò Xuân Phả không chỉ tồn tại mà còn hồi sinh mạnh mẽ, khẳng định sức sống bền bỉ của một di sản văn hóa mang đậm hồn cốt dân tộc.
2. Thời gian và địa điểm biểu diễn Trò Xuân Phả
Hằng năm, từ ngày 10 đến ngày 12 tháng Hai âm lịch, Trò Xuân Phả được tổ chức tại di tích Nghè Xuân Phả, xã Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa. Đây là dịp để người dân địa phương tưởng nhớ công đức của Thành hoàng làng và tôn vinh di sản văn hóa quý báu đã tồn tại suốt hàng trăm năm. Lễ hội không chỉ thu hút đông đảo người dân trong vùng mà còn hấp dẫn nhiều du khách thập phương tìm đến để chiêm ngưỡng và cảm nhận không khí lễ hội truyền thống đậm đà bản sắc xứ Thanh.

Trò Xuân Phả được tổ chức tại di tích Nghè Xuân Phả, từ ngày 10 - 12 tháng 2 Âm lịch. (Nguồn: Sưu tầm)
3. Đặc trưng nghệ thuật Trò Xuân Phả
3.1. Hệ thống trò diễn: 5 điệu múa chủ đạo
Trò Xuân Phả hay còn gọi là “Ngũ quốc lân bang đồ tiến cống” là một tổ hợp gồm năm điệu múa dân gian đặc sắc, mô phỏng hình ảnh các nước lân bang đến chúc mừng vua Đại Việt. Mỗi điệu múa mang một phong cách riêng, thể hiện rõ nét văn hóa, trang phục và âm nhạc đặc trưng của từng quốc gia, tạo nên một bức tranh sinh động về tinh thần giao lưu, hòa hiếu của dân tộc. Các trò diễn đều lấy tên làng làm dấu ấn riêng, thể hiện niềm tự hào của người dân xã Thọ Xuân.
Trò Chiêm Thành thể hiện vẻ uy nghi và huyền bí. Nhân vật chính là chúa mặc áo lụa đỏ hồng, đoàn quân khoác áo đậu, đầu vấn khăn vuông đỏ, gương mặt ẩn sau những chiếc mặt nạ gỗ chạm khắc tinh xảo. Hình ảnh chúa đọc văn tế, hai phỗng dâng hương và đoàn quân tiến lễ gợi không khí linh thiêng, trang trọng, tượng trưng cho tình giao hảo giữa Đại Việt và Chiêm Thành.
Trò Hoa Lang mang sắc xanh nước biển chủ đạo, được trình diễn bởi các nhân vật ông, cháu, mế nàng và mười quân. Mỗi người đều mặc áo dài, đội mũ da bò cao gắn lông công và đeo mặt nạ sơn trắng. Khi tiếng trống vang lên, các động tác múa kết hợp nhịp nhàng, vừa mềm mại vừa vui tươi, thể hiện tinh thần hòa đồng và nét đẹp văn hóa rực rỡ của vùng Hoa Lang.
Trò Ai Lao mô phỏng cảnh săn bắt giữa núi rừng hùng vĩ. Các nghệ nhân mặc áo chàm xanh, quấn xà cạp thổ cẩm, tay cầm xênh tre và di chuyển theo nhịp trống rộn rã. Mười quân cùng voi và hổ xuất hiện trong điệu múa, tạo nên khung cảnh sống động, thể hiện sức mạnh, sự dẻo dai và tinh thần phóng khoáng của người Ai Lao xưa.
Trò Ngô Quốc mang màu sắc trữ tình và dí dỏm. Nhân vật gồm ông chúa, hai nàng tiên, mười quân chèo thuyền và nhiều người dân với nghề nghiệp khác nhau như bán hàng, thầy bói, người hát rong. Điệu múa mở đầu bằng những động tác vui nhộn, sau đó chuyển dần sang nhịp điệu nhẹ nhàng, kết thúc bằng cảnh chèo thuyền với lời ca mượt mà, thể hiện tình cảm gắn bó giữa con người và quê hương.
Trò Tú Huần (Lục Hồn Nhung) khắc họa tình mẫu tử thiêng liêng. Trong điệu múa, bà mẹ và mười người con cùng cầm quạt, gõ xênh tiến lùi quanh ban thờ. Các nghệ nhân mặc áo xanh chàm, đội mũ tre đan hình tóc bạc, bước đi nhịp nhàng theo tiếng trống chậm rãi. Điệu múa này thể hiện lòng hiếu kính, sự đoàn kết và đạo lý truyền thống “uống nước nhớ nguồn” của dân tộc Việt.

Trò Xuân Phả gồm năm điệu múa dân gian, mô phỏng hình ảnh các nước lân bang đến chúc mừng vua Đại Việt. (Nguồn: Sưu tầm)
3.2. Nghệ thuật diễn xướng và vai trò người nghệ nhân
Trong Trò Xuân Phả, phần lớn các vai diễn đều do nam giới đảm nhận, kể cả những vai nữ như mế nàng hay các bà đồng. Việc này bắt nguồn từ truyền thống xưa, khi nam giới thường đại diện cho sức mạnh, sự dẻo dai và khả năng biểu đạt linh hoạt trên sân khấu dân gian. Các nghệ nhân phải luyện tập công phu để thể hiện được tinh thần và cảm xúc của từng nhân vật, từ sự uy nghi của chúa, nét vui tươi của quân lính cho đến vẻ mềm mại, duyên dáng của những vai nữ.
Nghệ thuật múa trong Trò Xuân Phả mang nét đặc trưng “trong nhu có cương”, nghĩa là sự kết hợp hài hòa giữa sức mạnh và sự uyển chuyển. Mỗi động tác đều có tiết tấu rõ ràng, vừa dứt khoát vừa mềm mại, thể hiện chiều sâu cảm xúc và tính biểu tượng cao. Các nghệ nhân thường sử dụng nhiều đạo cụ đặc trưng như quạt, gậy, xênh tre, mái chèo, mặt nạ hay mũ đội đầu chạm trổ cầu kỳ. Từng đạo cụ không chỉ làm tăng tính thẩm mỹ cho trò diễn mà còn giúp người nghệ sĩ truyền tải câu chuyện, tính cách nhân vật và không khí lễ hội. Nhờ sự kết hợp giữa kỹ năng biểu diễn, âm nhạc, trang phục và đạo cụ, Trò Xuân Phả trở thành một loại hình nghệ thuật diễn xướng độc đáo, giàu cảm xúc và đậm đà bản sắc văn hóa dân gian xứ Thanh.
3.3. Âm nhạc, ca từ và mặt nạ truyền thống
Âm nhạc trong Trò Xuân Phả mang đậm nét dân gian cổ truyền, được tạo nên từ sự phối hợp giữa trống, chiêng, thanh la, phách và xênh tre. Nhịp trống rộn rã, dứt khoát hòa cùng tiếng chiêng ngân vang tạo nên tiết tấu vừa mạnh mẽ vừa linh thiêng, dẫn dắt người xem theo từng điệu múa, từng nhịp chuyển động của nghệ nhân. Lời hát trong trò diễn chủ yếu là hát nói và hát kể, mang tính ngợi ca, kể lại sự tích và thể hiện lòng trung hiếu, hòa hiếu của các quốc gia. Ca từ giản dị nhưng giàu hình ảnh, kết hợp cùng giọng hát mộc mạc tạo nên âm hưởng cổ kính, gợi cảm xúc vừa tự hào vừa gần gũi.
Một nét đặc sắc không thể thiếu trong Trò Xuân Phả là nghệ thuật sử dụng mặt nạ truyền thống. Các nghệ nhân thường đeo mặt nạ gỗ hoặc da, được chạm khắc, tô màu công phu, thể hiện rõ thần thái từng nhân vật. Khi biểu diễn, người nghệ sĩ ngậm miệng hoặc đeo mặt nạ che nửa phần dưới khuôn mặt, chỉ dùng ánh mắt, động tác và tư thế để biểu đạt cảm xúc. Chính kỹ thuật biểu diễn độc đáo này giúp trò diễn giữ nguyên vẻ cổ xưa, tôn lên sự huyền bí và linh thiêng của các điệu múa. Nhờ sự kết hợp hài hòa giữa âm nhạc, lời ca và mặt nạ, Trò Xuân Phả trở thành một tác phẩm nghệ thuật diễn xướng toàn diện, phản ánh chiều sâu văn hóa và trí sáng tạo của người dân xứ Thanh.
4. Kết hợp tham quan những địa điểm nổi tiếng tại Thanh Hóa
4.1. Biển Sầm Sơn
Biển Sầm Sơn là điểm đến không thể bỏ qua khi ghé thăm Thanh Hóa. Nơi đây chinh phục du khách bằng bãi cát vàng trải dài, làn nước trong xanh và những con sóng dạt dào mang hơi thở đại dương. Đến với bãi biển Sầm Sơn, du khách có thể đắm mình trong làn nước mát, vui chơi trên bờ cát hay thưởng thức hải sản tươi ngon tại các nhà hàng ven biển, cảm nhận hương vị đậm đà của miền biển xứ Thanh.
Sau khi tắm biển và nghỉ ngơi, du khách có thể tản bộ, ngắm cảnh và check-in tại quảng trường biển Sầm Sơn. Không gian quảng trường rộng mở, thoáng đãng rộng mở và thoáng đãng, nổi bật với đài phun nước rực rỡ ánh đèn, những hàng cây xanh đung đưa trong gió và con phố đi bộ nhộn nhịp, sầm uất. Khi hoàng hôn dần buông, quảng trường như bừng tỉnh trong ánh sáng lung linh, tiếng nhạc rộn ràng hòa cùng tiếng sóng biển tạo nên khung cảnh sôi động mà đầy lãng mạn. Dạo bước dưới bầu trời đêm rực sáng, ngắm nhìn biển xa và lưu lại những bức hình kỷ niệm tại quảng trường là trải nghiệm khiến chuyến đi Sầm Sơn trở nên đáng nhớ và trọn vẹn hơn bao giờ hết.

Hệ thống nhạc nước tại quảng trường biển Sầm Sơn. (Nguồn: Sưu tầm)
5.2. Đền Bà Triệu
Đền Bà Triệu là một trong những di tích lịch sử văn hóa tiêu biểu của Thanh Hóa. Ngôi đền được xây dựng để tưởng nhớ Bà Triệu – vị anh hùng dân tộc đã lãnh đạo cuộc khởi nghĩa chống quân Đông Ngô vào thế kỷ thứ III. Không gian đền trang nghiêm, cổ kính, được bao bọc bởi rừng cây xanh mát và dòng sông nhỏ uốn quanh, tạo nên cảnh quan yên bình, linh thiêng. Mỗi năm, vào ngày 19 - 22 tháng Hai âm lịch, lễ hội đền Bà Triệu được tổ chức long trọng, thu hút đông đảo du khách thập phương đến dâng hương tưởng niệm và tham gia các hoạt động văn hóa truyền thống. Đến với đền Bà Triệu, du khách không chỉ chiêm bái và tìm hiểu về cuộc đời người nữ anh hùng “tóc dài, cưỡi voi, đánh giặc”, mà còn cảm nhận sâu sắc tinh thần yêu nước, ý chí quật cường của con người xứ Thanh.
5.3. Khu di tích Lam Kinh
Khu di tích Lam Kinh là quần thể di tích lịch sử đặc biệt gắn liền với triều đại nhà Lê và cuộc khởi nghĩa Lam Sơn do Lê Lợi lãnh đạo. Nơi đây từng là kinh đô thứ hai của Đại Việt sau khi đất nước giành được độc lập, là nơi yên nghỉ của vua Lê Thái Tổ và nhiều vị vua, hoàng hậu triều Lê. Không gian Lam Kinh mang vẻ cổ kính, uy nghi với cổng thành, sân rồng, điện Lam Kinh, cùng những hàng lim cổ thụ tỏa bóng xanh rì, gợi cảm giác trang nghiêm và linh thiêng. Hằng năm, vào ngày 22 tháng Tám âm lịch, lễ hội Lam Kinh được tổ chức trọng thể để tưởng nhớ công lao của vua Lê Thái Tổ và các bậc tiền nhân. Đến với khu di tích Lam Kinh, du khách vừa được chiêm ngưỡng vẻ đẹp hài hòa giữa kiến trúc cổ và thiên nhiên, vừa được sống lại không khí hào hùng của một thời dựng nước và giữ nước của dân tộc.
Trò Xuân Phả không chỉ là một di sản văn hóa phi vật thể quý giá của xứ Thanh mà còn là minh chứng sống động cho sức sáng tạo và tâm hồn nghệ thuật của người Việt. Qua từng điệu múa, tiếng trống, lời ca, trò diễn đưa người xem trở về với không khí trang trọng, rực rỡ và tự hào của một thời lịch sử oai hùng. Ngày nay, Trò Xuân Phả vẫn được gìn giữ và lan tỏa, trở thành niềm tự hào của người dân Thanh Hóa nói riêng và cả dân tộc Việt Nam nói chung. Nếu có dịp đến Thanh Hóa, hãy một lần về với làng Xuân Phả, hòa mình trong không khí lễ hội tưng bừng, lắng nghe nhịp trống rộn ràng và cảm nhận trọn vẹn tinh hoa của loại hình nghệ thuật dân gian đặc sắc này.
Hãy bắt đầu chuyến hành trình của bạn
Ưu đãi lên đến 30% khi đặt vé trên ứng dụng Sun Paradise Land


